[2026] Bọc răng sứ 4 răng cửa giá từ 6 triệu? 4 yếu tố quyết định và lưu ý cần biết
1. Chi phí bọc sứ 4 răng cửa bao nhiêu tiền?
Mức giá bọc răng sứ không cố định mà có thể chênh lệch tùy thuộc vào loại răng sứ được lựa chọn, tình trạng răng hiện tại và chính sách giá của từng nha khoa.
Cách tính chi phí bọc sứ 4 răng cửa
Thông thường chi phí bọc sứ 4 răng cửa sẽ được tính dựa theo công thức sau đây:
Giá bọc sứ 4 răng cửa = Giá bọc sứ 1 răng x 4
Ví dụ: Nếu giá một răng sứ là 3.000.000 VNĐ, chi phí để bọc sứ 4 răng cửa sẽ là khoảng 12.000.000 VNĐ. Còn nếu khách hàng lựa chọn dòng sứ cao cấp có giá 10.000.000 VNĐ/răng, tổng chi phí sẽ rơi vào khoảng 40.000.000 VNĐ.
Ngoài chi phí mão sứ, trong một số trường hợp khách hàng có thể phát sinh thêm các chi phí điều trị khác như chữa tủy, điều trị viêm nha chu hoặc tái tạo cùi răng trước khi bọc sứ.
Giá bọc sứ 4 răng cửa
Hiện nay, trên thị trường giá bọc sứ cho răng đơn lẻ dao động từ 1.500.000 VNĐ – 20.000.000 VNĐ/răng, tùy thuộc vào chất liệu và thương hiệu răng sứ.
Với mức giá trên, chi phí bọc sứ 4 răng cửa rơi vào khoảng từ 6.000.000 VNĐ – 80.000.000 VNĐ/4 răng, tùy vào dòng sứ kim loại, titan hay sứ toàn sứ cao cấp.
Bảng giá bọc răng sứ tham khảo theo chất liệu
Mỗi chất liệu răng sứ sẽ có mức giá khác nhau, cụ thể như sau:
- Răng sứ kim loại (Titan, Cr-Co): Khoảng từ 1.200.000 – 3.500.000 VNĐ/răng.
- Răng toàn sứ (Zirconia, Katana, Venus): Khoảng từ 2.700.000 – 6.000.000 VNĐ/răng.
- Răng sứ cao cấp (Cercon, Emax, Lava Plus): Khoảng từ 6.500.000 – 14.000.000 VNĐ/răng.
Để khách hàng hiểu rõ hơn về chi phí bọc răng sứ, sau đây chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá chi tiết các dòng răng sứ tại Nha khoa Quốc tế Việt Pháp, khách hàng có thể tham khảo trước khi đưa ra lựa chọn phù hợp:
| Dịch vụ | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
| Chụp toàn diện kim loại Cr-Co | 1.500.000 VNĐ/ Răng | 1 năm |
| Răng sứ Titan | 2.500.000 VNĐ/ Răng | 2 năm |
| Răng sứ Venus | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Katana | 4.500.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Cercon | 6.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Cercon HT | 7.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Zirconia | 4.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Ceramill | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Nacera | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Emax | 8.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax | 9.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Emax Press | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 5 năm |
| Răng sứ Veneer Lisi | 14.000.000 VNĐ/ Răng | 7 năm |
| Răng sứ Lava Plus | 10.000.000 VNĐ/ Răng | 10 năm |
| Răng sứ Lava Esthetic | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Nacera Q3 | 12.000.000 VNĐ/ Răng | 15 năm |
| Răng sứ Orodent White Malt | 15.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Gold | 17.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent High Translucent | 18.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Răng sứ Orodent Bleach | 20.000.000 VNĐ/ Răng | 19 năm |
| Inlay/onlay/overlay | 7.000.000 VNĐ/ Răng |
2. 4 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bọc sứ 4 răng cửa
Chi phí bọc sứ 4 răng cửa chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là 4 yếu tố quan trọng quyết định mức giá bọc sứ 4 răng cửa hiện nay.
2.1. Tình trạng răng miệng ban đầu
Tình trạng răng miệng ban đầu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí điều trị trước khi tiến hành bọc răng sứ. Cụ thể:
- Răng khỏe mạnh: Nếu răng cửa khỏe mạnh, không sâu răng hay viêm tủy, cấu trúc răng tốt, chỉ cần bọc sứ thì chi phí sẽ thấp, không phát sinh thêm các chi phí điều trị khác.
- Răng sâu hoặc viêm tủy: Khi răng cửa bị sâu hoặc viêm tủy, bác sĩ cần điều trị dứt điểm tình trạng bệnh lý trước khi bọc sứ để đảm bảo kết quả phục hình và hạn chế biến chứng. Các thủ thuật điều trị răng sâu, điều trị tủy hoặc điều trị viêm quanh chóp đều sẽ làm phát sinh thêm chi phí, khiến tổng chi phí sẽ cao hơn.
- Răng mất mô nhiều: Nếu thân răng bị gãy, vỡ lớn hoặc còn lại ít mô răng thật, bác sĩ có thể chỉ định tái tạo cùi răng hoặc đặt chốt trong ống tủy. Các kỹ thuật này sẽ làm tổng chi phí điều trị cao hơn.
2.2. Loại răng sứ lựa chọn
Loại răng sứ lựa chọn sẽ tác động trực tiếp đến chi phí bọc sứ 4 răng cửa. Theo đó:
- Răng toàn sứ: Có chi phí cao hơn nhờ sở hữu ưu điểm về tính thẩm mỹ và độ bền cao, khả năng tương thích sinh học tốt, màu sắc tự nhiên như răng thật
- Răng sứ kim loại: Có giá thấp hơn do dòng này có thể xuất hiện một số tình trạng như viền đen nướu sau thời gian sử dụng, màu sắc kém tự nhiên dưới ánh sáng.
2.3. Tay nghề và kinh nghiệm của bác sĩ
Tay nghề bác sĩ quyết định đến kết quả phục hình cũng như tuổi thọ của răng sứ. Một bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm sẽ giúp:
- Tính toán chính xác tỷ lệ mài răng, bảo tồn tối đa răng thật, hạn chế ê buốt sau điều trị
- Đảm bảo tính thẩm mỹ, hình dạng, kích thước và màu sắc răng sứ phù hợp với khuôn mặt, nụ cười, màu da cũng như các đặc điểm cá nhân khác
- Đảm bảo chuẩn khớp cắn sau phục hình, không gây cộm cấn hoặc đau nhức khi ăn nhai.
2.4. Công nghệ và trang thiết bị
Sự phát triển của công nghệ nha khoa hiện đại sẽ giúp nâng cao độ chính xác, tính thẩm mỹ và tuổi thọ của răng sứ sau phục hình. Những nha khoa đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại sau đây thường có mức chi phí cao hơn nhưng kết quả phục hình ổn định và thẩm mỹ hơn:
- Công nghệ CAD/CAM chế tác mão sứ với độ chính xác cao, rút ngắn thời gian phục hình, tăng độ sát khít giữa mão sứ và răng thật.
- Máy quét dấu kỹ thuật số giúp hạn chế sai số, cung cấp dữ liệu chính xác
- Hệ thống phòng labo chế tác hiện đại giúp răng sứ có màu sắc tự nhiên, độ trong mờ giống như răng thật và khả năng chịu lực tốt.